Có những không gian ta nhớ không phải vì hình dáng của chúng, mà vì ánh sáng trong đó. Tôi nhớ những buổi nằm trên sàn gỗ trên tầng 2 nhà mình, nhìn nắng hoàng hôn đi qua những tán tre. Ánh sáng không tràn vào một cách rõ ràng, mà len qua từng khoảng nhỏ giữa những chiếc lá, rơi xuống sàn thành những mảng sáng tối không cố định. Có khi tôi ngồi nhìn ánh sáng rọi vào một sân trong qua một ô cửa. Độ sáng thay đổi. Bóng đổ thay đổi hình dạng và chậm rãi di chuyển. Buổi sáng khác buổi trưa, và buổi chiều lại khác. Không gian vẫn ở đó. Nhưng ánh sáng làm cho nó trở thành một không gian khác. Có những ký ức rất nhỏ như vậy, nhưng nhiều năm sau vẫn còn nhớ. Không hẳn vì căn phòng đẹp, cũng không phải vì hình thức kiến trúc đặc biệt, mà vì một khoảnh khắc ánh sáng đã làm cho không gian trở nên có cảm xúc. Có lẽ đó là một trong những điều thú vị nhất của kiến trúc: Không gian không hoàn toàn đứng yên. Ánh sáng làm cho không gian sống cùng thời gian.
Nhiều năm sau vẫn nhớ khi còn là sinh viên kiến trúc, trong những chuyến đi thực hành vẽ ghi, tôi vẫn lưu trong ký ức về bóng mát. Đó là những giờ ngồi dưới mái chùa để vẽ. Bên ngoài trời rất nắng, nhưng dưới mái chùa, ánh sáng dịu xuống, không khí chậm lại và khoảng không gian trở nên yên tĩnh. Từ bóng râm ấy, tôi bắt đầu cảm nhận rõ hơn sự chuyển tiếp giữa sáng và tối, giữa nóng và mát, giữa bên ngoài và bên trong. Có lẽ chính những trải nghiệm rất bình thường ấy đã khiến tôi chú ý đến ánh sáng trong kiến trúc nhiều hơn mà không nhận ra.
Xa hơn trong ký ức ngày thơ bé, những buổi trưa trời nắng, lũ trẻ chúng tôi thường chạy nhảy, nô đùa dưới tán cây hồng xiêm. Cái bóng mát của tán cây khi ấy không chỉ là nơi tránh nắng. Nó là một khoảng không gian riêng của tuổi thơ — mát hơn, dịu hơn và đầy tiếng cười. Ánh nắng xuyên qua những tán lá, lúc rõ, lúc mờ; những mảng sáng và bóng râm chuyển động trên mặt đất theo gió. Có lẽ khi còn nhỏ, chúng tôi không gọi đó là kiến trúc hay thiết kế, nhưng đã biết tìm đến một không gian có ánh sáng vừa đủ, có bóng mát và có sự che chở.
Ánh sáng không chỉ là sự chiếu sáng
Chúng ta thường nghĩ ánh sáng là thứ kiến trúc tiếp nhận. Ta thiết kế một căn phòng, một ngôi nhà hay một công trình; sau đó ánh sáng đi vào để giúp chúng ta nhìn thấy nó. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, ánh sáng không chỉ giúp chúng ta nhìn thấy kiến trúc. Ánh sáng góp phần tạo nên kiến trúc. Một bức tường không có ánh sáng chỉ là một mặt phẳng. Khi ánh sáng lướt trên nó, bề mặt, chiều sâu và vật liệu bắt đầu xuất hiện. Một khoảng sân không chỉ là một khoảng trống. Khi nắng, bóng cây và bóng của những lớp kiến trúc thay đổi trên đó, nó trở thành một không gian có thời gian. Một khe sáng có thể làm cho một bức tường có vẻ dày hơn. Một căn phòng tối có thể làm cho một vệt sáng trở nên mạnh hơn. Vì vậy, có lẽ chúng ta không nên chỉ hỏi: “Không gian này có đủ sáng không?”Mà nên hỏi: “Ánh sáng ở đây nên xuất hiện như thế nào?”
Khi ánh sáng biến mất
Có một hình ảnh văn học mà tôi luôn thấy rất thú vị khi nghĩ về ánh sáng trong kiến trúc. Trong Vợ chồng A Phủ, Tô Hoài mô tả căn buồng nơi Mị sống: một không gian “kín mít”, chỉ có một ô cửa sổ nhỏ bằng bàn tay. Nhìn ra ngoài, Mị chỉ thấy một màu trắng mờ, không biết đó là sương hay nắng. Đó là một chi tiết rất nhỏ, nhưng sức gợi của nó rất lớn. Một căn phòng vốn phải là nơi con người nghỉ ngơi và cảm nhận sự riêng tư, ở đây lại trở thành một nơi giam hãm. Ô cửa sổ — thứ đáng lẽ kết nối con người với thế giới bên ngoài — chỉ còn là một lỗ vuông nhỏ đến mức không đủ để Mị nhận biết thời gian. Không biết là sương hay nắng.Tôi nghĩ điều đáng sợ nhất của căn phòng ấy không chỉ là nó tối hay chật. Mà là nó làm mất đi cảm giác về thời gian. Mị không còn biết bên ngoài đang là ngày hay đêm. Cuộc sống trở nên giống nhau từ ngày này sang ngày khác. Và rồi, trong đêm tình mùa xuân, chính cái ô cửa ấy lại xuất hiện. Mị ngồi xuống giường, nhìn ra ô cửa sổ. Tiếng sáo và không khí mùa xuân đánh thức trong cô một nhận thức tưởng như đã biến mất: Mị trẻ lắm. Mị vẫn còn trẻ. Mị muốn đi chơi. Điều này khiến tôi nghĩ rằng ánh sáng không chỉ cho con người thấy không gian. Ánh sáng còn giúp con người nhận biết mình đang sống trong thời gian. Sáng và tối. Hôm nay và ngày mai. Mùa này và mùa khác. Một ngày đang bắt đầu hay đang kết thúc. Khi ánh sáng tự nhiên biến mất hoàn toàn, chúng ta có thể vẫn nhìn thấy mọi thứ, nhưng có thể đã mất đi một phần cảm giác về thế giới.
Kiến trúc như một bộ lọc ánh sáng
Kiến trúc sư không tạo ra ánh sáng. Ánh sáng đã tồn tại. Điều chúng ta có thể làm là tạo ra những điều kiện để ánh sáng xuất hiện theo một cách nhất định. Hướng công trình, kích thước ô cửa, chiều sâu của tường, mái hiên, lam, sân trong, khe sáng, lớp vỏ thứ hai, vật liệu bề mặt — tất cả đều có thể trở thành những công cụ để điều khiển ánh sáng. Theo nghĩa đó, kiến trúc có thể được xem như một bộ lọc ánh sáng. Kerry Hill là một kiến trúc sư đặc biệt thú vị ở khía cạnh này. Ông sử dụng các lớp screen, lam và những lớp chuyển tiếp để điều tiết mối quan hệ giữa ánh sáng, khí hậu, riêng tư và không gian. Những lớp này không đơn thuần là thiết bị chống nắng được gắn vào công trình; chúng tạo ra những khoảng sáng tối, những lớp bóng đổ và những chuyển tiếp giữa trong và ngoài. Kiến trúc không chỉ ngăn ánh sáng. Nó có thể lọc, làm mềm, chia nhỏ, phản chiếu và định hướng ánh sáng.

Đúc ánh sáng
Tadao Ando đi theo một cách khác. Ở Church of the Light, một khe hình chữ thập được cắt vào bức tường bê tông phía cuối không gian. Ánh sáng đi qua khoảng mở đó và trở thành hình ảnh gần như duy nhất trong căn phòng. Ở đây, ánh sáng gần như không còn là thứ “chiếu sáng” kiến trúc. Nó trở thành một phần của hình học. Có thể nói Ando đã dùng kiến trúc như một cái khuôn để “đúc” ánh sáng. Bê tông tạo ra bóng tối. Khe mở tạo ra ánh sáng. Và khoảng không giữa hai thứ đó tạo nên không gian. Điều thú vị là khối bê tông gần như không thay đổi, nhưng trải nghiệm của nó luôn thay đổi theo thời gian trong ngày, theo mùa và theo thời tiết. Kiến trúc đứng yên. Ánh sáng làm cho nó chuyển động.

Ánh sáng làm lộ rõ vật liệu
Louis Kahn cũng nhìn ánh sáng theo một cách đặc biệt. Trong Kimbell Art Museum, ánh sáng tự nhiên được đưa vào từ phía trên, sau đó được phản xạ và khuếch tán trên các bề mặt của mái vòm. Ánh sáng không chỉ làm sáng không gian trưng bày; nó làm cho hình học, cấu trúc và vật liệu của công trình trở nên có thể cảm nhận được. Điều này dẫn đến một nhận xét đơn giản: Ánh sáng không tồn tại một mình. Nó cần vật chất để được nhìn thấy. Không có tường, ta không thấy bóng. Không có bề mặt, ta không thấy sự phản chiếu. Không có chiều sâu, ta không cảm nhận được sự chuyển tiếp từ sáng sang tối. Ánh sáng và vật chất vì thế không đối lập nhau. Chúng làm cho nhau trở nên có ý nghĩa.

Còn ánh sáng nhân tạo thì sao?
Nếu ánh sáng tự nhiên giúp không gian kết nối với thời gian và môi trường bên ngoài, thì ánh sáng nhân tạo cho phép chúng ta chủ động viết nên một kịch bản khác. Nhưng: Không phải cứ đủ đèn sáng là được. Một không gian có thể rất sáng nhưng vẫn phẳng. Có thể đầy đủ ánh sáng nhưng vẫn thiếu chiều sâu. Có thể đạt đủ tiêu chuẩn chiếu sáng nhưng vẫn không tạo ra được cảm xúc. Ánh sáng nhân tạo cũng cần được thiết kế như một phần của kiến trúc. Một không gian thường cần nhiều lớp ánh sáng khác nhau.
Ánh sáng nền tạo nên nền ánh sáng chung.
Ánh sáng nhấn nhấn vào một vật thể, một bề mặt hay một chi tiết kiến trúc.
Ánh sáng phục vụ công việc phục vụ một hoạt động cụ thể.
Và đôi khi, Ánh sáng trang trí không chỉ chiếu sáng mà chính nó trở thành một thành phần của không gian.
Những lớp ánh sáng ấy không nhất thiết phải xuất hiện cùng một lúc với cùng cường độ. Chúng có thể thay đổi theo thời gian, theo hoạt động và theo tâm trạng của không gian. Một phòng khách lúc tiếp khách không nhất thiết phải giống một phòng khách lúc chỉ còn một người ngồi đọc sách. Một nhà hàng vào buổi tối không nhất thiết cần thứ ánh sáng giống một văn phòng vào ban ngày. Vì vậy, thiết kế ánh sáng cũng là thiết kế kịch bản sử dụng không gian.
Ánh sáng và thi công xây dựng
Từ góc nhìn của một kiến trúc sư, ánh sáng cuối cùng vẫn phải trở thành một phần của công trình thực tế.
Nhiệt độ màu. Cường độ sáng. Khoảng cách giữa các nguồn sáng. Góc chiếu. Khả năng điều chỉnh độ sáng. Hệ thống điều khiển. Hiệu suất năng lượng. Bảo trì và thay thế. Những vấn đề này nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng chúng quyết định liệu ý tưởng về ánh sáng có thực sự tồn tại được trong công trình hay không. Một ý tưởng đẹp trên phối cảnh không có ý nghĩa nếu khi xây dựng, ánh sáng trở thành những điểm sáng rời rạc trên trần. Đó cũng là nơi tư duy kiến trúc gặp kỹ thuật.
Vật liệu mà ta không thể chạm vào
Chúng ta có thể chạm vào gỗ. Có thể cảm nhận bê tông. Có thể nhìn thấy đá, thép, kính. Nhưng chúng ta không thể cầm ánh sáng trên tay. Vậy mà ánh sáng có thể thay đổi cách chúng ta cảm nhận tất cả những vật liệu đó. Nó làm bê tông trở nên lạnh hơn hoặc ấm hơn. Làm gỗ trở nên sâu hơn. Làm đá trở nên trong hơn. Làm một bức tường có vẻ nhẹ đi. Làm một khoảng trống trở nên sâu hơn. Và đôi khi, nó khiến một không gian trở nên đáng nhớ. Có lẽ vì vậy, ánh sáng nên được xem như một vật liệu đặc biệt của kiến trúc. Không phải vì chúng ta có thể tạo ra nó, mà vì chúng ta có thể tạo ra nơi để khơi nó lộ ra. Và có lẽ câu hỏi cuối cùng không phải là: “Làm thế nào để làm cho một không gian sáng hơn?” mà là: “Làm thế nào để ánh sáng trở nên có ý nghĩa hơn trong không gian?” Bởi ánh sáng không chỉ giúp chúng ta nhìn thấy kiến trúc. Đôi khi, chính ánh sáng là thứ làm cho kiến trúc trở thành kiến trúc.